Tổng hợp 100+ thuật ngữ viết tắt trong khách sạn phổ biến nhất

tình trạng phòng

Trong ngành Hospitality, việc nắm vững các thuật ngữ viết tắt trong khách sạn không chỉ giúp nhân viên giao tiếp nhanh chóng mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp chuẩn quốc tế. Với sự phát triển của công nghệ 2026, các hệ thống như PMS, CMS, và AI đang chuẩn hóa lại bộ mã hóa này để tối ưu vận hành.

Dưới đây là cẩm nang tra cứu đầy đủ nhất với hơn 100 thuật ngữ được chia theo từng bộ phận chuyên môn.

1. Nhóm 1: Tình trạng phòng

Trong thời gian khách đến lưu trú tại khách sạn, tình trạng phòng có thể thay đổi nhiều lần. Và với mỗi lần thay đổi sẽ có những ký hiệu khác nhau. Là một nhân viên khách sạn dù ở vị trí nào cũng cần trang bị và nắm vững các thuật ngữ này để phục vụ quá trình làm việc thật tốt.

  • AE: Chuẩn bị buồng trống cho khách chuẩn bị làm thủ tục nhận phòng
  • Cleaning in progress (CIP): Phòng đang được nhân viên làm sạch
  • Check-out (CO): Khách đã thanh toán hóa đơn của mình, trả lại chìa khóa phòng và rời khách sạn.
  • Do not Disturb (DND): Phòng được khách yêu cầu không làm phiền
  • Due Out (DO): Phòng dự kiến sẽ trở thành phòng trống sau khi khách check out.
  • Doublelocked (DL): Phòng khóa kép
  • DU: Khách trong ngày
  • Extra bed (EB): Giường phụ
  • Expectedarrival (EA): Phòng khách sắp đến
  • Extraperson (EP): Người bổ sung
  • On-change: Phòng khách đã check out nhưng vẫn chưa được làm sạch.
  • Occupied (O hoặc OC): Phòng có khách
  • On-Queue: Khách đã đến khách sạn nhưng phòng chưa sẵn sàng. Trong trường hợp này, phòng được đưa vào xếp hạng Queue theo yêu cầu của nhân viên buồng phòng để ưu tiên các phòng đó trước tiên.
  • Out of Order (OOO): Phòng không được bán và các phòng này sẽ được khấu trừ khỏi hàng tồn kho của khách sạn. Một phòng có thể không hợp lệ vì nhiều lý do khác nhau có thể do bảo trì, tân trang và làm sạch tổng thể…
  • Out of service (OOS): Các phòng không đảm bảo dịch vụ để phục vụ khách. Đây là biện pháp tạm thời và các lý do có thể là cầu chì, bóng đèn, TV, ấm đun nước… không hoạt động. Những phòng này không được chỉ định cho khách cho đến khi những vấn đề bảo trì nhỏ này được khắc phục.
  • House use (HU): Phòng sử dụng nội bộ
  • Handicappedguest (HG): Khách khuyết tật
  • Lock out: Phòng đã bị khóa để khách không thể vào lại cho đến khi người đó được kiểm tra bởi nhân viên khách sạn.
  • Late check-out: Khách đã yêu cầu và được phép trả phòng muộn hơn thời gian khởi hành bình thường/ tiêu chuẩn của khách sạn.
  • Make up room: Phòng cần làm ngay

Thuật ngữ và từ viết tắt về tình trạng phòng nhân viên khách sạn cần biết

  • RO: Giường bánh xe
  • Stayover (SO): Phòng khách ở lâu hơn dự kiến
  • Sleep-out (SLO): Phòng có khách nhưng khách không ngủ trong phòng vào đêm hôm trước
  • Skipper: Khách đã rời khỏi khách sạn mà không được sắp xếp để giải quyết thanh toán.
  • Primarycare giver (PCG): Khách khuyết tật
  • Vacant (V): Phòng trống
  • Vacant clear (VC): Phòng trống sạch
  • Vacant dirty (VD): Phòng trống bẩn
  • Occupied Clean (OC): Phòng có khách sạch
  • Occupied Dirty (OD): Phòng có khách bẩn
  • Vacant ready (VR): Phòng đã được làm sạch, kiểm tra và đã sẵn sàng cho khách đến
  • Very important person (VIP): Phòng có khách rất quan trọng

Thuật ngữ và từ viết tắt về tình trạng phòng nhân viên khách sạn cần biết

2. Nhóm 2: Chỉ số Doanh thu & Hiệu quả (Revenue Management)

Thuật ngữÝ nghĩaGiải thích
ADRAverage Daily RateGiá phòng trung bình mỗi ngày.
RevPARRevenue Per Available RoomDoanh thu trên mỗi phòng có sẵn.
GOPGross Operating ProfitLợi nhuận gộp từ hoạt động.
OCCOccupancy RateTỷ lệ công suất sử dụng phòng.
ALOSAverage Length of StayThời gian lưu trú trung bình.
RevPORRevenue Per Occupied RoomDoanh thu trên mỗi phòng có khách.
ROIReturn on InvestmentChỉ số hoàn vốn đầu tư.
BARBest Available RateGiá tốt nhất hiện có.
LOSLength of StayĐộ dài thời gian lưu trú.
ARIAverage Rate IndexChỉ số giá trung bình.
MPIMarket Penetration IndexChỉ số thâm nhập thị trường.
RGIRevenue Generation IndexChỉ số tạo doanh thu.
TrevPARTotal Revenue Per Available RoomTổng doanh thu trên mỗi phòng có sẵn.

 

Banner dịch vụ ota khách sạn

3. Nhóm 3: Marketing, Phân phối & Công nghệ

Dưới đây là những thuật ngữ quan trọng trong kỷ nguyên số 2026.

Thuật ngữÝ nghĩaGiải thích
OTAOnline Travel AgencyĐại lý du lịch trực tuyến (Booking, Agoda…).
GDSGlobal Distribution SystemHệ thống phân phối toàn cầu.
CRSCentral Reservation SystemHệ thống đặt phòng trung tâm.
PMSProperty Management SystemHệ thống quản lý khách sạn (VD: ezPMS).
CMSChannel Manager SystemHệ thống quản lý kênh (VD: ezCMS).
BEBooking EngineCông cụ đặt phòng trực tiếp (VD: ezBE).
MICEMeetings, Incentives, Conferences, ExhibitionsDu lịch sự kiện/hội nghị.
B2BBusiness to BusinessKinh doanh giữa doanh nghiệp.
B2CBusiness to ConsumerKinh doanh trực tiếp khách lẻ.
UTMUrchin Tracking ModuleMã theo dõi nguồn traffic Marketing.
CTACall to ActionLời kêu gọi hành động (Đặt phòng ngay…).

4. Nhóm 4: Sự kiện & Hội nghị

Dành riêng cho công tác tổ chức tiệc và sự kiện chuyên nghiệp.

Thuật ngữTên đầy đủÝ nghĩa
BEOBanquet Event OrderLệnh tổ chức tiệc chi tiết.
AVAudio VisualThiết bị âm thanh, ánh sáng.
DDRDay Delegate RateGiá trọn gói đại biểu/ngày.
RFPRequest for ProposalYêu cầu báo giá từ khách hàng.
PAPublic Address SystemHệ thống loa thông báo.
F&BFood & BeverageBộ phận Ẩm thực.
FOCFree Of ChargeMiễn phí dịch vụ.

5. Nhóm 5: Vận hành & Tài chính

Quy trình thủ tục và quản lý tiền nong trong khách sạn.

Thuật ngữÝ nghĩaGiải thích
FOLIOHồ sơ thanh toánBản ghi chi tiêu của khách.
POSPoint of SaleĐiểm bán lẻ trong khách sạn.
ETA / ETDEstimated TimeGiờ đến / Giờ đi dự kiến.
GTDGuaranteed BookingĐặt phòng có đảm bảo.
VATValue Added TaxThuế giá trị gia tăng.
SVCService ChargePhí dịch vụ (Thường 5%).
BTCBill to CompanyThanh toán về công ty.
L/CLate Check-outKhách trả phòng muộn.
E/CEarly Check-inKhách nhận phòng sớm.

6. Nhóm 6: Loại phòng & Giường

Thuật ngữÝ nghĩa
SGL / DBL / TWNPhòng đơn / đôi / 2 giường đơn.
TRP / QADPhòng 3 người / 4 người.
STD / SUP / DLXPhòng tiêu chuẩn / cao cấp / sang trọng.
SUITEPhòng hạng đặc biệt (Phòng khách + Ngủ).
EB / CRIBGiường phụ / Cũi em bé.
ROHRun of House (Khách sạn chọn phòng trống bất kỳ).
N/SNon-smoking (Phòng không hút thuốc).

Xem thêm:

7. Nhóm 7: Ẩm thực

  • ABF (American Breakfast): Bữa sáng kiểu Mỹ.
  • CBF (Continental Breakfast): Bữa sáng kiểu Pháp/Lục địa.
  • BBF (Buffet Breakfast): Bữa sáng tự chọn.
  • FB (Full Board): Ăn 3 bữa.
  • HB (Half Board): Ăn 2 bữa.
  • RO / EP: Không bao gồm ăn sáng.
  • AI (All Inclusive): Trọn gói dịch vụ.
  • Soft Drinks: Đồ uống không cồn.
  • Corkage Charge: Phí mang đồ uống bên ngoài vào.

8. Nhóm 8: Dịch vụ tiện nghi

  • Amenity: Đồ dùng tiện ích (Dầu gội, kem đánh răng…).
  • Minibar: Tủ lạnh nhỏ trong phòng.
  • Turndown Service: Dịch vụ chỉnh trang phòng buổi tối.
  • Laundry: Dịch vụ giặt là.
  • Room Service: Dịch vụ ăn uống tại phòng.
  • Shuttle Bus: Xe đưa đón.
  • Concierge: Nhân viên hỗ trợ thông tin.
  • Porter / Bellman: Nhân viên vận chuyển hành lý.
  • High-speed Wi-Fi: Kết nối internet tốc độ cao.
  • Safe Box: Két sắt an toàn.

9. Nhóm 9: Bộ phận, chức danh

  • GM / DGM: Tổng quản lý / Phó tổng quản lý.
  • OM (Operating Manager): Giám đốc vận hành.
  • FOM (Front Office Manager): Quản lý tiền sảnh.
  • HKM (Housekeeping Manager): Quản lý buồng phòng.
  • FBM (Food & Beverage Manager): Quản lý ẩm thực.
  • HR (Human Resources): Nhân sự.
  • IT (Information Technology): Kỹ thuật/Công nghệ thông tin.
  • PR / Marketing: Truyền thông và tiếp thị.
  • GE (Guest Experience): Chăm sóc trải nghiệm khách.
  • S&M (Sales & Marketing): Bộ phận kinh doanh.

10. Tại sao sử dụng phần mềm PMS giúp bạn quản lý thuật ngữ chuyên nghiệp hơn?

Và thay vì phải ghi nhớ hàng trăm ký hiệu phức tạp trên giấy tờ, phần mềm quản lý nhà hàng khách sạn của ezCloud tự động hóa toàn bộ quy trình này:

  • Giao diện trực quan: Thuật ngữ được mã hóa bằng màu sắc, giúp lễ tân nhìn là hiểu trạng thái phòng ngay lập tức.
  • Báo cáo chỉ số tự động: Các chỉ số khó nhằn như RevPAR, ADR, Occupancy đều được hệ thống tính toán chính xác và xuất báo cáo theo thời gian thực.
  • Kháng lỗi con người: Hạn chế tối đa việc nhầm lẫn giữa phòng OOO và OOS, giúp tối ưu hóa công suất phòng bán ra mỗi ngày.

Việc sử dụng chính xác các thuật ngữ buồng phòng giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc, giảm thiểu sai sót và là một phần không thể thiếu trong quy trình vận hành của một khách sạn chuyên nghiệp. Hãy thường xuyên ôn tập các mã này để đảm bảo giao tiếp nội bộ luôn rõ ràng và hiệu quả nhé!

4.8/5 - (13 bình chọn)
Share
Share
Share
Email

Nội dung

Giải pháp tối ưu doanh thu bán phòng cho khách sạn của bạn!
Tích hợp tất cả các ứng dụng doanh nghiệp của bạn đang cần trên cùng một nền tảng duy nhất. Được tin dùng bởi những đối tác hàng đầu.
Bài viết liên quan

Gửi CV ứng tuyển

ĐĂNG KÝ DÙNG THỬ (MIỄN PHÍ)
Không cần cài đặt | Không cần thanh toán
ĐĂNG KÝ DÙNG THỬ (MIỄN PHÍ)