Trong ngành Hospitality, việc nắm vững các thuật ngữ viết tắt trong khách sạn không chỉ giúp nhân viên giao tiếp nhanh chóng mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp chuẩn quốc tế. Với sự phát triển của công nghệ 2026, các hệ thống như PMS, CMS, và AI đang chuẩn hóa lại bộ mã hóa này để tối ưu vận hành.
Dưới đây là cẩm nang tra cứu đầy đủ nhất với hơn 100 thuật ngữ được chia theo từng bộ phận chuyên môn.
Nội dung
- 1. Nhóm 1: Tình trạng phòng
- 2. Nhóm 2: Chỉ số Doanh thu & Hiệu quả (Revenue Management)
- 3. Nhóm 3: Marketing, Phân phối & Công nghệ
- 4. Nhóm 4: Sự kiện & Hội nghị
- 5. Nhóm 5: Vận hành & Tài chính
- 6. Nhóm 6: Loại phòng & Giường
- 7. Nhóm 7: Ẩm thực
- 8. Nhóm 8: Dịch vụ tiện nghi
- 9. Nhóm 9: Bộ phận, chức danh
- 10. Tại sao sử dụng phần mềm PMS giúp bạn quản lý thuật ngữ chuyên nghiệp hơn?
1. Nhóm 1: Tình trạng phòng
Trong thời gian khách đến lưu trú tại khách sạn, tình trạng phòng có thể thay đổi nhiều lần. Và với mỗi lần thay đổi sẽ có những ký hiệu khác nhau. Là một nhân viên khách sạn dù ở vị trí nào cũng cần trang bị và nắm vững các thuật ngữ này để phục vụ quá trình làm việc thật tốt.
- AE: Chuẩn bị buồng trống cho khách chuẩn bị làm thủ tục nhận phòng
- Cleaning in progress (CIP): Phòng đang được nhân viên làm sạch
- Check-out (CO): Khách đã thanh toán hóa đơn của mình, trả lại chìa khóa phòng và rời khách sạn.
- Do not Disturb (DND): Phòng được khách yêu cầu không làm phiền
- Due Out (DO): Phòng dự kiến sẽ trở thành phòng trống sau khi khách check out.
- Doublelocked (DL): Phòng khóa kép
- DU: Khách trong ngày
- Extra bed (EB): Giường phụ
- Expectedarrival (EA): Phòng khách sắp đến
- Extraperson (EP): Người bổ sung
- On-change: Phòng khách đã check out nhưng vẫn chưa được làm sạch.
- Occupied (O hoặc OC): Phòng có khách
- On-Queue: Khách đã đến khách sạn nhưng phòng chưa sẵn sàng. Trong trường hợp này, phòng được đưa vào xếp hạng Queue theo yêu cầu của nhân viên buồng phòng để ưu tiên các phòng đó trước tiên.
- Out of Order (OOO): Phòng không được bán và các phòng này sẽ được khấu trừ khỏi hàng tồn kho của khách sạn. Một phòng có thể không hợp lệ vì nhiều lý do khác nhau có thể do bảo trì, tân trang và làm sạch tổng thể…
- Out of service (OOS): Các phòng không đảm bảo dịch vụ để phục vụ khách. Đây là biện pháp tạm thời và các lý do có thể là cầu chì, bóng đèn, TV, ấm đun nước… không hoạt động. Những phòng này không được chỉ định cho khách cho đến khi những vấn đề bảo trì nhỏ này được khắc phục.
- House use (HU): Phòng sử dụng nội bộ
- Handicappedguest (HG): Khách khuyết tật
- Lock out: Phòng đã bị khóa để khách không thể vào lại cho đến khi người đó được kiểm tra bởi nhân viên khách sạn.
- Late check-out: Khách đã yêu cầu và được phép trả phòng muộn hơn thời gian khởi hành bình thường/ tiêu chuẩn của khách sạn.
- Make up room: Phòng cần làm ngay

- RO: Giường bánh xe
- Stayover (SO): Phòng khách ở lâu hơn dự kiến
- Sleep-out (SLO): Phòng có khách nhưng khách không ngủ trong phòng vào đêm hôm trước
- Skipper: Khách đã rời khỏi khách sạn mà không được sắp xếp để giải quyết thanh toán.
- Primarycare giver (PCG): Khách khuyết tật
- Vacant (V): Phòng trống
- Vacant clear (VC): Phòng trống sạch
- Vacant dirty (VD): Phòng trống bẩn
- Occupied Clean (OC): Phòng có khách sạch
- Occupied Dirty (OD): Phòng có khách bẩn
- Vacant ready (VR): Phòng đã được làm sạch, kiểm tra và đã sẵn sàng cho khách đến
- Very important person (VIP): Phòng có khách rất quan trọng

2. Nhóm 2: Chỉ số Doanh thu & Hiệu quả (Revenue Management)
| Thuật ngữ | Ý nghĩa | Giải thích |
|---|---|---|
| ADR | Average Daily Rate | Giá phòng trung bình mỗi ngày. |
| RevPAR | Revenue Per Available Room | Doanh thu trên mỗi phòng có sẵn. |
| GOP | Gross Operating Profit | Lợi nhuận gộp từ hoạt động. |
| OCC | Occupancy Rate | Tỷ lệ công suất sử dụng phòng. |
| ALOS | Average Length of Stay | Thời gian lưu trú trung bình. |
| RevPOR | Revenue Per Occupied Room | Doanh thu trên mỗi phòng có khách. |
| ROI | Return on Investment | Chỉ số hoàn vốn đầu tư. |
| BAR | Best Available Rate | Giá tốt nhất hiện có. |
| LOS | Length of Stay | Độ dài thời gian lưu trú. |
| ARI | Average Rate Index | Chỉ số giá trung bình. |
| MPI | Market Penetration Index | Chỉ số thâm nhập thị trường. |
| RGI | Revenue Generation Index | Chỉ số tạo doanh thu. |
| TrevPAR | Total Revenue Per Available Room | Tổng doanh thu trên mỗi phòng có sẵn. |
3. Nhóm 3: Marketing, Phân phối & Công nghệ
Dưới đây là những thuật ngữ quan trọng trong kỷ nguyên số 2026.
| Thuật ngữ | Ý nghĩa | Giải thích |
|---|---|---|
| OTA | Online Travel Agency | Đại lý du lịch trực tuyến (Booking, Agoda…). |
| GDS | Global Distribution System | Hệ thống phân phối toàn cầu. |
| CRS | Central Reservation System | Hệ thống đặt phòng trung tâm. |
| PMS | Property Management System | Hệ thống quản lý khách sạn (VD: ezPMS). |
| CMS | Channel Manager System | Hệ thống quản lý kênh (VD: ezCMS). |
| BE | Booking Engine | Công cụ đặt phòng trực tiếp (VD: ezBE). |
| MICE | Meetings, Incentives, Conferences, Exhibitions | Du lịch sự kiện/hội nghị. |
| B2B | Business to Business | Kinh doanh giữa doanh nghiệp. |
| B2C | Business to Consumer | Kinh doanh trực tiếp khách lẻ. |
| UTM | Urchin Tracking Module | Mã theo dõi nguồn traffic Marketing. |
| CTA | Call to Action | Lời kêu gọi hành động (Đặt phòng ngay…). |
4. Nhóm 4: Sự kiện & Hội nghị
Dành riêng cho công tác tổ chức tiệc và sự kiện chuyên nghiệp.
| Thuật ngữ | Tên đầy đủ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| BEO | Banquet Event Order | Lệnh tổ chức tiệc chi tiết. |
| AV | Audio Visual | Thiết bị âm thanh, ánh sáng. |
| DDR | Day Delegate Rate | Giá trọn gói đại biểu/ngày. |
| RFP | Request for Proposal | Yêu cầu báo giá từ khách hàng. |
| PA | Public Address System | Hệ thống loa thông báo. |
| F&B | Food & Beverage | Bộ phận Ẩm thực. |
| FOC | Free Of Charge | Miễn phí dịch vụ. |
5. Nhóm 5: Vận hành & Tài chính
Quy trình thủ tục và quản lý tiền nong trong khách sạn.
| Thuật ngữ | Ý nghĩa | Giải thích |
|---|---|---|
| FOLIO | Hồ sơ thanh toán | Bản ghi chi tiêu của khách. |
| POS | Point of Sale | Điểm bán lẻ trong khách sạn. |
| ETA / ETD | Estimated Time | Giờ đến / Giờ đi dự kiến. |
| GTD | Guaranteed Booking | Đặt phòng có đảm bảo. |
| VAT | Value Added Tax | Thuế giá trị gia tăng. |
| SVC | Service Charge | Phí dịch vụ (Thường 5%). |
| BTC | Bill to Company | Thanh toán về công ty. |
| L/C | Late Check-out | Khách trả phòng muộn. |
| E/C | Early Check-in | Khách nhận phòng sớm. |
6. Nhóm 6: Loại phòng & Giường
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|
| SGL / DBL / TWN | Phòng đơn / đôi / 2 giường đơn. |
| TRP / QAD | Phòng 3 người / 4 người. |
| STD / SUP / DLX | Phòng tiêu chuẩn / cao cấp / sang trọng. |
| SUITE | Phòng hạng đặc biệt (Phòng khách + Ngủ). |
| EB / CRIB | Giường phụ / Cũi em bé. |
| ROH | Run of House (Khách sạn chọn phòng trống bất kỳ). |
| N/S | Non-smoking (Phòng không hút thuốc). |
Xem thêm:
- Các thuật ngữ cần biết dành cho housekeeping khách sạn
- Thuật ngữ giá phòng khách sạn nhân viên nào cũng cần biết
7. Nhóm 7: Ẩm thực
- ABF (American Breakfast): Bữa sáng kiểu Mỹ.
- CBF (Continental Breakfast): Bữa sáng kiểu Pháp/Lục địa.
- BBF (Buffet Breakfast): Bữa sáng tự chọn.
- FB (Full Board): Ăn 3 bữa.
- HB (Half Board): Ăn 2 bữa.
- RO / EP: Không bao gồm ăn sáng.
- AI (All Inclusive): Trọn gói dịch vụ.
- Soft Drinks: Đồ uống không cồn.
- Corkage Charge: Phí mang đồ uống bên ngoài vào.
8. Nhóm 8: Dịch vụ tiện nghi
- Amenity: Đồ dùng tiện ích (Dầu gội, kem đánh răng…).
- Minibar: Tủ lạnh nhỏ trong phòng.
- Turndown Service: Dịch vụ chỉnh trang phòng buổi tối.
- Laundry: Dịch vụ giặt là.
- Room Service: Dịch vụ ăn uống tại phòng.
- Shuttle Bus: Xe đưa đón.
- Concierge: Nhân viên hỗ trợ thông tin.
- Porter / Bellman: Nhân viên vận chuyển hành lý.
- High-speed Wi-Fi: Kết nối internet tốc độ cao.
- Safe Box: Két sắt an toàn.
9. Nhóm 9: Bộ phận, chức danh
- GM / DGM: Tổng quản lý / Phó tổng quản lý.
- OM (Operating Manager): Giám đốc vận hành.
- FOM (Front Office Manager): Quản lý tiền sảnh.
- HKM (Housekeeping Manager): Quản lý buồng phòng.
- FBM (Food & Beverage Manager): Quản lý ẩm thực.
- HR (Human Resources): Nhân sự.
- IT (Information Technology): Kỹ thuật/Công nghệ thông tin.
- PR / Marketing: Truyền thông và tiếp thị.
- GE (Guest Experience): Chăm sóc trải nghiệm khách.
- S&M (Sales & Marketing): Bộ phận kinh doanh.
10. Tại sao sử dụng phần mềm PMS giúp bạn quản lý thuật ngữ chuyên nghiệp hơn?
Và thay vì phải ghi nhớ hàng trăm ký hiệu phức tạp trên giấy tờ, phần mềm quản lý nhà hàng khách sạn của ezCloud tự động hóa toàn bộ quy trình này:
- Giao diện trực quan: Thuật ngữ được mã hóa bằng màu sắc, giúp lễ tân nhìn là hiểu trạng thái phòng ngay lập tức.
- Báo cáo chỉ số tự động: Các chỉ số khó nhằn như RevPAR, ADR, Occupancy đều được hệ thống tính toán chính xác và xuất báo cáo theo thời gian thực.
- Kháng lỗi con người: Hạn chế tối đa việc nhầm lẫn giữa phòng OOO và OOS, giúp tối ưu hóa công suất phòng bán ra mỗi ngày.
Việc sử dụng chính xác các thuật ngữ buồng phòng giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc, giảm thiểu sai sót và là một phần không thể thiếu trong quy trình vận hành của một khách sạn chuyên nghiệp. Hãy thường xuyên ôn tập các mã này để đảm bảo giao tiếp nội bộ luôn rõ ràng và hiệu quả nhé!







