Trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam mở cửa đón hàng triệu lượt khách quốc tế mỗi năm, năng lực sử dụng tiếng anh nhà hàng khách sạn lưu loát chính là tấm vé thông hành đưa bạn bước vào các môi trường làm việc 5 sao đẳng cấp. Việc trang bị bộ từ vựng chuyên ngành và các mẫu câu giao tiếp chuẩn mực không chỉ giúp nhân viên tự tin xử lý tình huống, mà còn nâng tầm sự chuyên nghiệp của toàn bộ hệ thống dịch vụ lưu trú.
Nội dung
1. Tầm quan trọng của Tiếng Anh chuyên ngành Hospitality
Khác với tiếng Anh giao tiếp thông thường, tiếng Anh nhà hàng khách sạn mang đặc thù vô cùng trang trọng, lịch sự và sử dụng hệ thống thuật ngữ chuyên môn cực kỳ khắt khe.
- Đối với Lễ tân: Tiếng Anh là công cụ sống còn để làm thủ tục Check-in, tư vấn phòng, và xoa dịu những vị khách Tây đang nóng giận do thất lạc hành lý.
- Đối với Nhà hàng (F&B): Nhân viên phải có vốn từ vựng phong phú về các loại thịt, rượu vang, và phương pháp chế biến như Rare, Medium, Well-done… đối với bò bít tết để tư vấn chính xác cho thực khách, tránh trường hợp khách bị dị ứng do hiểu lầm ngôn ngữ.
2. Từ vựng tiếng Anh nhà hàng
- Bar: quầy rượu
- Chef: bếp trưởng
- Waiter: bồi bàn nam
- Waitress: bồi bàn nữ
- Bill: hóa đơn
- Services: dịch vụ
- Service charges: phí dịch vụ
- Stacks of plates: chồng đĩa
- Tip: tiền boa
- Knife: dao
- Bowl: tô
- Plate: đĩa
- Teapot: ấm trà
- Glass: cái ly
- Breakfast: bữa sáng
- Dinner: bữa tối
- Lunch: bữa trưa
- Booking/ reservation: sự đặt bàn trước
- Menu: thực đơn
- Wine list: danh sách các loại rượu
- Starters/ appetizers: món khai vị
- Main courses: món chính
- Desserts: món tráng miệng
- Refreshments: bữa ăn nhẹ
- Napkin: khăn ăn
- Tray: cái khay
- Straw: ống hút
- Price list: bảng giá
- Paper cups: cốc giấy
Xem thêm:
- Giao tiếp tiếng Anh trong nhà hàng: Từ vựng và mẫu câu cần biết
- F&B attendant là gì? Vị trí không thể thiếu trong khách sạn
3. Từ vựng tiếng Anh khách sạn
2.1. Đặt/trả phòng Khách sạn
- To book: đặt phòng
- To check-in: nhận phòng
- To check-out: trả phòng
- Reservation: sự đặt phòng
- Vacancy: phòng trống
- To pay the bill: thanh toán
- To stay at a hotel: nghỉ tại KS

2.2. Chỗ ở
- Hostel/ motel: nhà nghỉ, phòng trọ
- B&B(Bed and Breakfast): KS phục vụ bữa sáng
- Full board: KS phục vụ ăn cả ngày
- Guesthouse: nhà khách
- Campsite: nơi cắm trại
2.3. Loại phòng/loại giường
- Single room: phòng đơn
- Double room: phòng đôi
- Twin room: phòng hai giường
- Triple room: phòng ba giường
- Adjoining rooms: hai phòng chung một vách tường
- Suite: dãy phòng
- Single bed: giường đơn
- Queen size bed: giường lớn hơn giường đôi, thường cho gia đình 2 vợ chồng và 1 đứa trẻ.
- King-size bed: giường cỡ đại
- Room number: số phòng
2.4. Thiết bị trong phòng
- Air conditioning: điều hòa
- Bath: bồn tắm
- En-suite bathroom: phòng tắm trong phòng ngủ
- Internet access: truy cập Internet
- Minibar: quầy bar nhỏ
- Safe: két sắt
- Shower: vòi hoa sen
- Sofa bed/ pull-out couch: ghế sô-pha có thể dùng như giường
- Brochures: quyển cẩm nang giới thiệu về khách sạn và dịch vụ đi kèm
- Pillow case/ linen: áo gối
- Pillow: gối
- Towel: khăn tắm
Xem thêm:
- Thuật ngữ giá phòng khách sạn nhân viên nào cũng cần biết
- Thuật ngữ và từ viết tắt về tình trạng phòng khách sạn cần biết

2.5. Thiết bị khách sạn
- Bar: quầy rượu
- Corridor: hành lang
- Parking lot: bãi đỗ xe
- Swimming pool: bể bơi
- Beauty salon: thẩm mỹ viện
- Coffee shop: quán cà phê
- Front door: cửa trước
- Luggage cart: xe đẩy hành lý
- Key: chìa khóa
- Lift: cầu thang
- Lobby: sảnh
- Laundry: dịch vụ giặt ủi
- Sauna: dịch vụ tắm hơi
- Vending machine: máy bán hàng tự động
- Ice machine: máy làm đá
- Hot tub/ jacuzzi/ whirlpool: hồ nước nóng
- Games room: phòng trò chơi
- Gym: phòng thể dục
- Kitchenette: khu nấu ăn chung
- Fire escape: lối thoát hiểm khi có hỏa hoạn
2.6. Nhân viên trong phòng
- Hotel manager: quản lý khách sạn
- Maid/housekeeper: phục vụ phòng
- Receptionist: lễ tân, tiếp tân
- Porter/ bellman: người giúp khuân hành lý
- Valet: nhân viên bãi đỗ xe

2.7. Một số từ vựng khác
- Room service: dịch vụ phòng
- Alarm: báo động
- Wake-up call: dịch vụ gọi báo thức
- Amenities: những tiện nghi trong và khu vực xung quanh khách sạn
- Maximum capacity: số lượng người tối đa cho phép
- Rate: mức giá thuê phòng tại một thời điểm nào đó
- View: quang cảnh bên ngoài nhìn từ phòng
- Late charge: phí trả thêm khi lố giờ
- Parking pass: thẻ giữ xe
3. Top mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thực chiến
3.1. Dành cho Lễ tân
- Welcome to [Tên khách sạn]. How may I assist you today? (Chào mừng quý khách đến với… Tôi có thể giúp gì cho quý khách hôm nay?)
- Do you have a reservation under your name? May I have your passport, please? (Quý khách đã đặt phòng chưa ạ? Xin vui lòng cho tôi mượn hộ chiếu.)
- Here is your room key. You are in room 502 on the 5th floor. The elevator is on your right. (Đây là thẻ phòng của quý khách. Phòng của quý khách là 502 ở tầng 5. Thang máy nằm phía bên tay phải.)
3.2. Dành cho nhân viên Nhà hàng
- Are you ready to order, or do you need a few more minutes? (Quý khách đã sẵn sàng gọi món chưa, hay cần thêm vài phút ạ?)
- How would you like your steak done? (Quý khách muốn món bít tết được nấu chín ở mức độ nào?)
- Enjoy your meal! (Chúc quý khách dùng bữa ngon miệng!)
3.3. Xử lý khiếu nại (Complaint Handling)
- I am so sorry for the inconvenience. Let me fix this for you right away. (Tôi vô cùng xin lỗi về sự bất tiện này. Hãy để tôi giải quyết vấn đề này ngay lập tức.)
Trên đây là một số từ vựng tiếng Anh phổ biến trong ngành Nhà hàng khách sạn mà bạn cần lưu ý và là một quá trình rèn luyện dài hạn. Tuy nhiên, bằng cách kết hợp giữa kỹ năng mềm của nhân sự và sức mạnh hỗ trợ dịch thuật tự động từ nền tảng quản trị ezCloud, doanh nghiệp của bạn sẽ hoàn toàn tự tin cung cấp một trải nghiệm dịch vụ lưu trú không biên giới, ghi điểm tuyệt đối trong mắt du khách quốc tế.






